
Toni Villa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Cartagena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 502 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 77% | 44% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/148 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/75 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 38
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 4/8 | — | 7,00 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/20 | 1 | 4/18 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/28 | 3 | 6/9 | — | 7,50 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 3 | 6/10 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 27/28 | 1 | 7/10 | — | 8,10 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 4/12 | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/10/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 15/10/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Eibar | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Girona FC | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Real Valladolid CF | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cultural Leonesa | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 03/08/2016 | Real Valladolid B | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật63
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực28