Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toni Tasev

Pirin BlagoevgradTiền đạoBUL
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Toni Tasev là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Pirin Blagoevgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—7756300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 563 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/201521150 nghìn €
16/12/201521200 nghìn €
06/08/201622250 nghìn €
27/01/201722250 nghìn €
22/08/201723300 nghìn €
23/01/201823300 nghìn €
20/12/202026300 nghìn €
16/06/202127150 nghìn €
13/10/202127250 nghìn €
07/12/202127325 nghìn €
04/04/202228350 nghìn €
30/05/202228350 nghìn €
27/11/202228400 nghìn €
04/06/202329500 nghìn €
19/12/202329500 nghìn €
02/06/202430600 nghìn €
15/10/202430500 nghìn €
08/01/202530400 nghìn €
01/04/202531325 nghìn €
24/06/202531275 nghìn €
07/12/202531250 nghìn €
21/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Belasitsa PetrichPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
28/01/2026Slavia SofiaBelasitsa PetrichChuyển nhượng—
04/08/2025Erzurumspor FKSlavia SofiaChuyển nhượng—
14/08/2024Slavia SofiaErzurumspor FKChuyển nhượng—
30/06/2021PFK MontanaSlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2018Botev PlovdivPFK MontanaChuyển nhượng—
29/06/2018PFK MontanaBotev PlovdivCho mượn—
03/02/2018Botev PlovdivPFK MontanaChuyển nhượng—
30/06/2017Pirin BlagoevgradBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2013Pirin 2001 Blagoevgrad U19Pirin BlagoevgradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com