
Toni Kolega là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.
Tiểu sử Toni Kolega
Toni Kolega là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Rudes, mang quốc tịch Croatia và sinh ngày 10/10/1998. Cầu thủ thuận chân phải. Ở VĐQG Croatia mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với tổng 384 phút ra sân và điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 18/07/2026 từ Lincoln Red Imps FC đến Rudes.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 384 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 55% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/138 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/3 | V | 6,47 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 1/5 | — | 5,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 5/10 | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 6/11 | — | 5,30 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/30 | 0 | 2/3 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/04/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/07/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Lincoln Red Imps FC | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | HNK Sibenik | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Gzira United | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | NK Siroki Brijeg | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rudes | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | NK Osijek II | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Rudes | NK Osijek II | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | NK Osijek II | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Kustosija | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | NK Lokomotiva Zagreb | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Croatia Sesvete | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Zagreb locomotive U19 | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | HNK Zadar U17 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | HNK Zadar Youth | HNK Zadar U17 | Chuyển nhượng | — |