Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toni Ivanov

Yantra GabrovoTiền đạoBUL
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Toni Ivanov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Yantra Gabrovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
598Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—8859810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 598 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20181850 nghìn €
17/09/201819100 nghìn €
23/01/201919100 nghìn €
01/02/202020100 nghìn €
25/01/202121100 nghìn €
16/06/202122100 nghìn €
07/12/202122125 nghìn €
30/05/202223125 nghìn €
27/11/202223150 nghìn €
04/06/202324175 nghìn €
14/09/202324200 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
02/06/202425225 nghìn €
01/12/202425225 nghìn €
01/06/202526225 nghìn €
07/12/202526225 nghìn €
21/05/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022PFK MontanaYantra GabrovoChuyển nhượng—
30/06/2022Yantra GabrovoPFK MontanaChuyển nhượng—
31/12/2021Slavia SofiaYantra GabrovoChuyển nhượng—
30/12/2021Yantra GabrovoSlavia SofiaCho mượn—
01/09/2021Slavia SofiaYantra GabrovoChuyển nhượng—
29/06/2021Yantra GabrovoSlavia SofiaCho mượn—
29/07/2020Slavia SofiaYantra GabrovoChuyển nhượng—
29/06/2020EtarSlavia SofiaCho mượn—
08/01/2020Slavia SofiaEtarChuyển nhượng—
30/12/2019CSKA 1948 SofiaSlavia SofiaCho mượn—
30/06/2019Slavia SofiaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
29/06/2019Lokomotiv Gorna OryahovitsaSlavia SofiaCho mượn—
31/12/2018Slavia SofiaLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
31/12/2017Ludogorets Razgrad U19Slavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2016Lovech U19Ludogorets Razgrad U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com