Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toni Fruk

RijekaTiền vệCRO
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Toni Fruk là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
10/37Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—97653304371076%45%007,12
Croatian Cup2026-2027—116500100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/37
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
14/36
Đá phạt (bàn / sút)
1/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/308 (76%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
3
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/83 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 40
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toni Fruk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatia@ RudesT 2-1891143125/3204/12—8,49
11/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-4280020015/1901/3—5,84
20/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 3-0850020014/2214/9—6,22
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebH 1-1900071227/3705/15—6,56
06/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-1791262626/3604/14—9,19
01/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 0-0900031137/5025/8—5,89
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandB 1-4830020115/2101/10—5,42
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 3-2901053441/4903/7—8,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ MidtjyllandB 0-287001017/1401/5V5,37
16/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-214001008/120——6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201950 nghìn €
29/06/202120400 nghìn €
29/12/202120850 nghìn €
05/06/2022211,5 triệu €
07/11/2022212,0 triệu €
05/06/2023222,0 triệu €
17/12/2023223,5 triệu €
03/06/2024235,0 triệu €
22/12/2024235,0 triệu €
30/03/2025247,0 triệu €
08/06/20252410,0 triệu €
29/09/2025249,0 triệu €
21/12/2025249,0 triệu €
28/05/2026259,0 triệu €
29/09/2026257,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2023FiorentinaRijekaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2023HNK GoricaFiorentinaCho mượn—
13/07/2021FiorentinaHNK GoricaChuyển nhượng—
29/06/2021NK DubravaFiorentinaCho mượn—
11/10/2020Fiorentina U19NK DubravaChuyển nhượng—
30/06/2019Excelsior Mouscron U21Fiorentina U19Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2019Fiorentina U19Excelsior Mouscron U21Cho mượn—
28/01/2019Excelsior Mouscron U21Fiorentina U19Chuyển nhượng—
29/07/2018NK Stampedo U17Excelsior Mouscron U21Chuyển nhượng—
30/06/2016NK Stampedo YouthNK Stampedo U17Chuyển nhượng—
26/02/2012NK Nask NasiceNK Stampedo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com