
Toni Fruk là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
10/37Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 653 | 3 | 0 | 4 | 37 | 10 | 76% | 45% | 0 | 0 | 7,12 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/37
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 14/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/308 (76%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/83 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 25/32 | 0 | 4/12 | — | 8,49 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/3 | — | 5,84 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 27/37 | 0 | 5/15 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 79 | 1 | 2 | 6 | 2 | 6 | 26/36 | 0 | 4/14 | — | 9,19 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/50 | 2 | 5/8 | — | 5,89 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/10 | — | 5,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 41/49 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 1/5 | V | 5,37 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 850 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 9,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | Fiorentina | Rijeka | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2023 | HNK Gorica | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Fiorentina | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Dubrava | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 11/10/2020 | Fiorentina U19 | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Excelsior Mouscron U21 | Fiorentina U19 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Fiorentina U19 | Excelsior Mouscron U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Excelsior Mouscron U21 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | NK Stampedo U17 | Excelsior Mouscron U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Stampedo Youth | NK Stampedo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2012 | NK Nask Nasice | NK Stampedo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực49