
Toni Fernández là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 22% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | V | 6,17 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Birmingham City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Torrent C.F | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 33/41 | 4 | 7/14 | — | 7,37 |
| 26/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs CE Atletic Lleida | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 7/14 | — | 6,58 |
| 19/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ UE Olot | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 5/10 | — | 6,12 |
| 12/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs RCD Espanyol B | T 3-1 | 75 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 33/38 | 0 | 3/8 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 16 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 16 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 16 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2025 | 16 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 17 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 17 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Barcelona | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barcelona U18 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Barcelona Youth | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Espanyol Barcelona Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy69
- Sức mạnh33
- Thể lực31