
Toni Domgjoni là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo FC Ballkani.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | T 3-2 | 102 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Bohemians | B 1-2 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Connahs Quay Nomads FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Connahs Quay Nomads FC | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | B 3-5 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Viking | B 0-7 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeljeznicar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeljeznicar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/04/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/07/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/04/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 17/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực35