Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toni Datković

Lion City SailorsHậu vệCRO
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Toni Datković là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Lion City Sailors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800011091%44%107,50
VĐQG Singapore2026-2027—2216600000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11900001088%80%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/135 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/51 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toni Datković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tai PoT 1-0900110171/7811/4—8,25
08/10/2026Cúp Shopeevs Công an Hà NộiB 0-1900010145/5124/5—7,70
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs BG Pathum UnitedH 1-1900000152/5713/5V6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/201622400 nghìn €
06/01/201723450 nghìn €
22/10/201723350 nghìn €
17/03/201824250 nghìn €
24/09/201824450 nghìn €
10/03/201925750 nghìn €
19/12/201926700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
11/10/202026700 nghìn €
18/03/202127700 nghìn €
08/07/202127600 nghìn €
08/11/202128500 nghìn €
28/06/202228500 nghìn €
28/12/202229600 nghìn €
13/06/202329600 nghìn €
19/12/202330500 nghìn €
18/08/202430500 nghìn €
03/12/202431450 nghìn €
03/06/202531450 nghìn €
15/12/202532400 nghìn €
16/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2024Albacete Balompié SADLion City SailorsChuyển nhượng—
31/08/2023FC CartagenaAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
17/01/2022Real Salt LakeFC CartagenaChuyển nhượng—
06/07/2021Aris ThessalonikiReal Salt LakeHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
29/06/2021FC CartagenaAris ThessalonikiCho mượn—
09/01/2021Aris ThessalonikiFC CartagenaChuyển nhượng—
17/08/2020NK Lokomotiva ZagrebAris ThessalonikiHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
30/07/2020SD HuescaNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
01/09/2019NK Lokomotiva ZagrebSD HuescaChuyển nhượng—
10/07/2017FC KoperNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
19/01/2016DNŠ ZavrčFC KoperChuyển nhượng—
30/06/2014RijekaDNŠ ZavrčChuyển nhượng—
29/06/2014NK Pomorac KostrenaRijekaCho mượn—
09/08/2012Rijeka U19NK Pomorac KostrenaChuyển nhượng—
30/06/2010HNK Rijeka U17Rijeka U19Chuyển nhượng—
29/01/2009NK Lokomotiva RijekaHNK Rijeka U17Chuyển nhượng—
21/08/2008HNK Rijeka U17NK Lokomotiva RijekaChuyển nhượng—
17/07/2008NK NovaljaHNK Rijeka U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com