
Toni Datković là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 91% | 44% | 1 | 0 | 7,50 |
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 80% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/135 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 71/78 | 1 | 1/4 | — | 8,25 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 2 | 4/5 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 1 | 3/5 | V | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/03/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/09/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/03/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 11/10/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/03/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/08/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2024 | Albacete Balompié SAD | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | FC Cartagena | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Real Salt Lake | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Aris Thessaloniki | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC Cartagena | Aris Thessaloniki | Cho mượn | — |
| 09/01/2021 | Aris Thessaloniki | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 30/07/2020 | SD Huesca | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | NK Lokomotiva Zagreb | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | FC Koper | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | DNŠ Zavrč | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rijeka | DNŠ Zavrč | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | NK Pomorac Kostrena | Rijeka | Cho mượn | — |
| 09/08/2012 | Rijeka U19 | NK Pomorac Kostrena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2009 | NK Lokomotiva Rijeka | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2008 | HNK Rijeka U17 | NK Lokomotiva Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2008 | NK Novalja | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực52