Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toni Borevković

Vitoria GuimaraesHậu vệCRO
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Toni Borevković là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—321861002189%50%206,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/133 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toni Borevković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ BenficaB 0-2900000022/2522/6V6,15
20/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseH 1-1901021095/10515/8—7,74
13/09/2026Primeira Liga@ ViseuB 1-26000002/301/2V5,74
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2450000037/380——6,92
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-0900000039/4524/6—7,53
18/08/2026Süper Ligvs GoztepeH 3-3900000056/6318/12V5,98
17/05/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-0dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-3690010038/4614/12—5,88
03/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-1dự bị00000—0———
27/04/2026Süper Lig@ AlanyasporT 3-2900000034/3934/6—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/201720150 nghìn €
17/03/201820150 nghìn €
31/10/201821800 nghìn €
10/01/201921800 nghìn €
06/06/2019211,0 triệu €
29/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
16/08/2020232,5 triệu €
27/01/2021233,5 triệu €
20/05/2021233,0 triệu €
26/12/2021243,0 triệu €
30/05/2022243,0 triệu €
07/11/2022252,0 triệu €
05/06/2023251,0 triệu €
26/12/2023261,0 triệu €
07/03/2024262,0 triệu €
05/06/2024263,0 triệu €
07/10/2024274,0 triệu €
18/12/2024275,0 triệu €
29/05/2025275,0 triệu €
30/09/2025283,5 triệu €
16/12/2025283,5 triệu €
04/03/2026282,5 triệu €
20/05/2026282,0 triệu €
28/09/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026SamsunsporVitoria GuimaraesChuyển nhượng 0.33M €330 nghìn €
14/08/2025Vitoria GuimaraesSamsunsporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023Hajduk SplitVitoria GuimaraesCho mượn—
30/06/2022Vitoria GuimaraesHajduk SplitChuyển nhượng—
06/07/2021Rio AveVitoria GuimaraesHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2018RudesRio AveChuyển nhượng—
11/08/2016Dinamo Zagreb U19RudesChuyển nhượng—
29/06/2016RudesDinamo Zagreb U19Cho mượn—
11/02/2016Dinamo Zagreb U19RudesChuyển nhượng—
30/06/2014Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
05/07/2012NK Marsonia Slavonski Brod JugendDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com