
Tong Zhicheng là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.138Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2138Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 24 | 2.129 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 73% | 57% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.129 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 645/880 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 114/244 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/116 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 2 | 5/8 | — | 6,37 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 4/6 | — | 7,19 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/7 | — | 7,37 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 5 | 7/9 | — | 7,54 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 5/6 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | — | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 5/7 | — | 6,58 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực45