Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ton Ripoll

SabadellTiền đạoESP
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ton Ripoll là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
758Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101075800310365%50%206,44

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/211 (65%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/61 (24%)
Chuyền dài chính xác
10/34 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
28
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/60 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ton Ripoll · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-164000009/1623/7—6,10
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1800000414/2016/8V6,37
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-0640000115/2400/3—6,10
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1860110313/2536/9—6,51
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-1800131217/2403/7V6,82
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2450010016/1801/4—5,76
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-282000019/1624/6—6,40
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-0860131215/2112/7—7,31
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-081001029/1222/4—6,96
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-0900011222/3503/5—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202123150 nghìn €
29/12/202123150 nghìn €
28/06/202224150 nghìn €
28/12/202224150 nghìn €
29/06/202325150 nghìn €
19/12/202325200 nghìn €
23/06/202426200 nghìn €
17/12/202426200 nghìn €
24/06/202527150 nghìn €
29/12/202527200 nghìn €
17/03/202627250 nghìn €
22/06/202628250 nghìn €
22/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com