Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomy Carbonell

Real Sociedad BTiền vệESP
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Tomy Carbonell là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1087350006275%50%206,26

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/342 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/53 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/76 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomy Carbonell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs AlmeriaB 2-4900032249/6323/5—6,47
11/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 1-4900030151/6134/9V6,15
04/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 2-3810000129/3602/5—5,95
26/09/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-3900000017/2112/5—5,59
19/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaB 0-1900000231/4439/18V6,30
12/09/2026La Liga 2@ Andorra CFT 3-190000008/2014/11—6,36
05/09/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-1290000010/1200/1—6,76
01/09/2026La Liga 2@ Burgos CFH 2-220000007/1012/3—6,03
23/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1650000124/3102/6—6,31
15/08/2026La Liga 2vs CastellonB 0-1900000032/44310/13—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20241950 nghìn €
17/12/20241950 nghìn €
26/03/202520100 nghìn €
24/06/202520200 nghìn €
15/10/202520300 nghìn €
29/12/202520300 nghìn €
17/03/2026211,0 triệu €
21/06/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024CF Badalona U19Real Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2022CF Badalona YouthCF Badalona U19Chuyển nhượng—
30/06/2021UE Cornellà YouthCF Badalona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com