
Tomson Minda là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Tiểu sử Tomson Minda
Tomson Minda là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Mushuc Runa, mang quốc tịch Ecuador và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/12/2000, cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại LigaPro Ecuador, cầu thủ đã ra sân 29 trận với 1574 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 4 lần và có điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2023), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
18Đá chính
1.616Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1616Phút/bàn
10/35Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 18 | 1.616 | 1 | 0 | 4 | 35 | 10 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.616 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/35
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 28/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/11/12
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/360 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 11/57 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/179 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 84
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 3/5 | — | 5,91 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 2/7 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 3 | 8/13 | — | 6,21 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/14 | 1 | 5/8 | — | 7,11 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 8/14 | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/6 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 12/15 | 1 | 9/13 | — | 7,20 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 2 | 4/12 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Tecnico Universitario | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2025 | Real Tomayapo | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | CD El Nacional | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Gualaceo SC | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | CD Universidad Católica | Gualaceo SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Independiente Juniors | CD Universidad Católica | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | CD Universidad Católica | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | CD El Nacional | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD El Nacional B | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | CD Clan Juvenil U20 | CD El Nacional U20 | Cho mượn | — |
| 28/05/2018 | CD El Nacional U20 | CD Clan Juvenil U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy42
- Sức mạnh33
- Thể lực32