Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tommy Smith

Braintree TownHậu vệNZL
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tommy Smith là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Braintree Town.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tommy Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026World Cupvs BỉB 1-5dự bị00000—0———
22/06/2026World Cupvs Ai CậpB 1-3dự bị00000—0———
16/06/2026World Cup@ IR IranH 2-2dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ AnhB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 1-56100000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs RochdaleB 1-2dự bị00000—0———
25/03/2026Hạng 5 Anh@ Brackley TownH 1-15600000—0———
21/03/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedB 2-39000000—0——5,90
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Đại Dươngvs FijiT 7-0dự bị00000—0———
18/11/2024Vòng loại World Cup châu Đại Dương@ SamoaT 8-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 75 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 950 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20081875 nghìn €
07/01/200918300 nghìn €
23/10/2010201,0 triệu €
06/02/201221750 nghìn €
21/06/201222500 nghìn €
01/03/201322500 nghìn €
11/07/201323750 nghìn €
07/01/201423800 nghìn €
23/02/2015241,5 triệu €
23/09/2015251,5 triệu €
19/04/2016261,5 triệu €
26/02/2017261,5 triệu €
17/09/2017271,5 triệu €
13/03/2018271,5 triệu €
01/05/2018281,5 triệu €
14/12/2018281,2 triệu €
26/05/201929950 nghìn €
29/11/201929800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
05/04/202333200 nghìn €
22/06/202333125 nghìn €
28/12/202333100 nghìn €
27/05/202434100 nghìn €
08/01/202534100 nghìn €
02/06/202535100 nghìn €
31/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Braintree TownBury TownChuyển nhượng—
01/08/2025Auckland FCBraintree TownChuyển nhượng—
30/06/2024Macarthur FCAuckland FCChuyển nhượng—
05/02/2024Milton Keynes DonsMacarthur FCChuyển nhượng—
27/07/2023Colchester UnitedMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
24/08/2020Free playerColchester UnitedChuyển nhượng—
28/05/2020SunderlandFree playerTrở lại—
20/02/2020Free playerSunderlandChuyển nhượng—
31/12/2019Colorado RapidsFree playerTrở lại—
21/01/2018Ipswich TownColorado RapidsChuyển nhượng—
30/05/2011Colchester UnitedIpswich TownCho mượn—
16/03/2011Ipswich TownColchester UnitedChuyển nhượng—
28/02/2010BrentfordIpswich TownCho mượn—
06/01/2010Ipswich TownBrentfordChuyển nhượng—
30/06/2009Ipswich U18Ipswich TownChuyển nhượng—
30/05/2008Stevenage BoroughIpswich U18Cho mượn—
19/02/2008Ipswich U18Stevenage BoroughChuyển nhượng—
09/08/2006North Shore UnitedIpswich U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com