
Tommy Silva là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.
Tiểu sử Tommy Silva
Tommy Silva, hậu vệ của Detroit City, sinh ngày 21/02/2002, mang quốc tịch United States và 25 tuổi. Cơ thể có chiều cao 178 cm và cân nặng 73 kg. Ở USL Championship mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận với 1471 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, hợp đồng đến 29/11/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.471Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1471Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 16 | 1.471 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 73% | 48% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.471 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/645 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 20/72 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/100 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/127 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 43
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 329
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/40 | 4 | 7/8 | — | 7,37 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/37 | 0 | 2/6 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/59 | 1 | 3/5 | — | 7,25 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 2 | 7/13 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/09/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.