
Tommy Mihalic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | @ Houston Dynamo B | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ MINNESOTA United B | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,87 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Sporting Kansas CityReserves | T 5-1 | 81 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 25/29 | 0 | 1/3 | — | 8,59 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | MLS Next Pro | @ Vancouver Whitecaps Reserve | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/3 | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs Tacoma Defiance | T 4-3 | 45 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 8,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Los Angeles FC II | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2025 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Los Angeles FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | — | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | — | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Augsburg U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 27/08/2019 | Chicago FC United | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực44