Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tommy McNamara

Brooklyn FCTiền vệUSA
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tommy McNamara là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Brooklyn FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.554Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
518Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25191.55433115685%52%516,44

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.554 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
656/765 (85%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
37/66 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
14
Phá bóng
22
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/119 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 46
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tommy McNamara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionB 1-2610010026/2900/5—6,34
18/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticT 3-2780000020/2303/4V6,19
04/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandB 1-3450010014/1811/3—5,42
01/10/2026USL Championshipvs Detroit CityB 1-3711011020/2423/5—7,57
23/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionB 0-4760010132/3812/2—6,13
20/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 2-21101101/201/1—7,76
16/09/2026USL Championship@ Indy ElevenB 0-4dự bị00000—0———
13/09/2026USL Championshipvs Miami FCH 1-1720010035/3900/4—6,91
06/09/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-2270000017/1800/1—6,03
30/08/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 4-1230000112/1333/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20152025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201524150 nghìn €
29/02/201625250 nghìn €
29/05/201625500 nghìn €
14/12/201625850 nghìn €
23/05/201726850 nghìn €
04/12/201726850 nghìn €
01/05/201827700 nghìn €
14/08/201827600 nghìn €
14/12/201827500 nghìn €
26/05/201928500 nghìn €
29/11/201928600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
25/08/202029550 nghìn €
17/12/202029500 nghìn €
08/07/202130500 nghìn €
08/11/202130500 nghìn €
17/08/202231500 nghìn €
07/11/202231400 nghìn €
21/08/202332300 nghìn €
17/12/202332300 nghìn €
12/06/202433200 nghìn €
11/12/202433150 nghìn €
03/04/202534100 nghìn €
24/11/202534100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Las Vegas LightsBrooklyn FCChuyển nhượng—
12/08/2025Free playerLas Vegas LightsChuyển nhượng—
31/12/2024New England RevolutionFree playerTrở lại—
16/08/2020Houston DynamoNew England RevolutionHết hạn mượn—
19/12/2018New York City Football ClubHouston DynamoChuyển nhượng—
09/05/2015Wilmington HammerheadsNew York City Football ClubCho mượn—
10/04/2015New York City Football ClubWilmington HammerheadsChuyển nhượng—
31/07/2013Brown Bears (Brown University)Clemson Tigers (Clemson University)Chuyển nhượng—
30/07/2013Jersey Express SCBrown Bears (Brown University)Cho mượn—
30/04/2013Brown Bears (Brown University)Jersey Express SCChuyển nhượng—
31/07/2011Western Mass PioneersBrown Bears (Brown University)Cho mượn—
30/04/2011Brown Bears (Brown University)Western Mass PioneersChuyển nhượng—
31/07/2009 FC WestchesterBrown Bears (Brown University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com