Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tommy Conway

MiddlesbroughTiền đạoSCO
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Tommy Conway là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Middlesbrough.

Tiểu sử Tommy Conway

Tommy Conway, 24 tuổi, là tiền đạo người Scotland của Middlesbrough. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 3 kiến tạo, 366 phút thi đấu và điểm trung bình 6,76. Tại Hạng Nhất Anh, cầu thủ ra sân 8 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Anh là 1 trận. Cầu thủ thuận chân phải, cao 185 cm, nặng 73 kg và có giá trị thị trường 14,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—943891037385%52%006,95
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11670001096%42%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/148 (85%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/32 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tommy Conway · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-2901032429/3716/11—8,20
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-226001009/1001/1—6,54
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0700100222/2604/7—7,70
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-227000017/800/1—6,59
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 2-2450010121/220——6,59
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3630210219/2204/6—7,03
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-3670010231/3206/14—6,44
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 1-035001117/800/2—6,59
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-1290000012/1411/4—6,69
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 3-14000001/112/2—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,8 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20211850 nghìn €
28/07/202219100 nghìn €
13/09/202220500 nghìn €
26/10/2022201,2 triệu €
31/05/2023202,2 triệu €
20/12/2023212,5 triệu €
23/05/2024214,0 triệu €
23/09/2024224,8 triệu €
29/12/2024226,0 triệu €
26/05/2025227,5 triệu €
05/10/2025238,0 triệu €
02/12/2025238,0 triệu €
02/03/20262310,0 triệu €
27/05/20262314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com