
Tommaso Vannucchi
19Tuổi
197Chiều cao (cm)
96Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Tommaso Vannucchi là thủ môn 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arzignano Valchiampo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
30Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 30 | 3 | 10 | 71% | 100% | 0 | 0 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/242 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/111 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 20/29 | 0 | — | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 30/41 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Renate AC | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/32 | 0 | — | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 23/33 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Lecco | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 3/3 | — | — |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Đan Mạch | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 16 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 16 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 24/03/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Fiorentina | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Fiorentina U19 | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Pontedera | Fiorentina U19 | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Fiorentina U19 | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |