
Tommaso Pobega là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 390 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 84% | 51% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/166 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/24 | 3 | 6/8 | V | 7,66 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 5/7 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/18 | 3 | 3/9 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/21 | 1 | 2/3 | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/26 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 1/4 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/20 | 1 | 1/4 | — | 7,62 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/8 | V | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 16,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 18,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AC Milan | Bologna | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Bologna | AC Milan | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | AC Milan | Bologna | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Bologna | AC Milan | Cho mượn | — |
| 23/08/2024 | AC Milan | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Torino | AC Milan | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | AC Milan | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spezia | AC Milan | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | AC Milan | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Nuovo Pordenone FC 2024 | AC Milan | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | AC Milan | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ternana | AC Milan | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | AC Milan | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Milan U20 | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Triestina Youth | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | ASD San Luigi Calcio Juniores | Triestina Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh65
- Thể lực65