
tommaso panelli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 804 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 804 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/06/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Carpi | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Sorrento F.C. | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Turris Neapolis | Sorrento F.C. | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Sorrento F.C. | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Rimini | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Aglianese | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AD Valdinievole Montecatini | Aglianese | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Sestese Calcio | AD Valdinievole Montecatini | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Scandicci | Sestese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | ASD Fortis Juventus 1909 | Scandicci | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Scandicci | ASD Fortis Juventus 1909 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | USD Castelnuovese | Scandicci | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Scandicci | USD Castelnuovese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Follonica Gavorrano | Scandicci | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Scandicci | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ACV Scandicci Giovanili | Scandicci | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực48