
Tommaso Milanese là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 489 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/270 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/52 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | — | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 3/7 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 43/54 | 1 | 5/10 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 4/9 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/26 | 2 | 2/5 | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 2/3 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 950 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực33