
Tommaso Martinelli là thủ môn 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
26Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 24 | 3 | 5 | 70% | 87% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 64% | — | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/196 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/106 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 19/32 | 0 | 2/3 | — | 6,13 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 30/38 | 0 | 3/3 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | — | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 90 | 10 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 1/1 | V | 9,49 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | — | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | — | — | 5,85 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 5,71 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | — | — | 6,58 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/23 | 0 | — | — | 6,82 |