Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tommaso Fumagalli

Inter Milan U23Tiền đạoITA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tommaso Fumagalli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan U23.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—8545610113472%54%205,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/115 (72%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tommaso Fumagalli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs AC MonopoliB 2-4830030117/2023/7—5,90
13/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-0600031218/2225/11—7,00
10/10/2026Serie C@ FC Savoia 1908B 1-2900020415/1916/7V6,80
20/09/2026Serie Cvs FoggiaT 3-257112128/1202/6—8,40
15/09/2026Serie C@ CrotoneT 2-0260100210/1001/4—7,20
12/09/2026Serie Cvs US Casertana 1908B 2-3900022110/2117/10—6,00
08/09/2026Serie C@ AZ Picerno ASDB 1-445001003/511/2V6,30
30/08/2026Serie Cvs AltamuraH 1-15000002/511/2——
09/05/2026Serie Bvs SampdoriaT 1-0dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ ModenaB 1-26002104/400/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 35 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20191925 nghìn €
27/06/20202025 nghìn €
26/02/20212125 nghìn €
23/06/20212135 nghìn €
31/01/20222150 nghìn €
27/06/20222250 nghìn €
05/02/20232250 nghìn €
26/06/202323100 nghìn €
20/12/202323175 nghìn €
24/03/202424250 nghìn €
02/06/202424250 nghìn €
14/10/202424500 nghìn €
22/12/202424500 nghìn €
01/06/202525350 nghìn €
10/12/202525400 nghìn €
03/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026ComoInter Milan U23Chuyển nhượng—
29/06/2026A.C. Reggiana 1919ComoCho mượn—
01/02/2026ComoA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
31/01/2026ACD Virtus EntellaComoCho mượn—
03/07/2025ComoACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
29/06/2025Cosenza Calcio 1914ComoCho mượn—
22/07/2024ComoCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/01/2024GianaComoHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
22/07/2022CaravaggioGianaChuyển nhượng—
30/06/2020GianaCaravaggioChuyển nhượng—
30/06/2019Giana Erminio GiovaniliGianaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com