
Tommaso Fantacci là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grosseto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
120Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 120 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 38% | 1 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/53 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Livorno | H 4-4 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 3/3 | — | 7,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | V | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 2/4 | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/11/2015 | 18 | 175 nghìn € |
| 08/06/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 26/02/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/11/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Virtus Francavilla | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2025 | Barletta | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | AS Fidelis Andria U19 | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Guidonia | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Empoli | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Arzignano Valchiampo | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Empoli | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Pontedera | Empoli | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Empoli | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gubbio | Empoli | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Empoli | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Juve Stabia | Empoli | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Empoli | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pistoiese | Empoli | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Empoli | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Carpi | Empoli | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Empoli | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Prato | Empoli | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Empoli | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Padova | Empoli | Cho mượn | — |