
Tommaso Del Lungo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.
Tiểu sử Tommaso Del Lungo
Tommaso Del Lungo là hậu vệ của Mantova, mang quốc tịch Italy và 22 tuổi, cao 186 cm, nặng 75 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 193 phút thi đấu và điểm trung bình 6,21, trong đó 3 trận ở Serie B và 1 trận ở Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, khi chuyển từ Atalanta U23 đến Mantova, và chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 25% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 40% | 0 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 2/7 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/5 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/34 | 0 | 2/5 | — | 5,61 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Padova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Serie B | @ Empoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Atalanta U23 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | ACD Virtus Entella | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Atalanta U23 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | ASD Grassina | Atalanta U19 | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 31/08/2020 | San Michele Cattolica | ASD Grassina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fiorentina Youth | San Michele Cattolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực44