
Tommaso De Nipoti là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta U23.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 322 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 73% | 50% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/104 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/67 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 8/12 | — | 6,70 |
| 14/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 5/7 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 9/17 | 0 | 9/17 | — | 8,69 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Pescara | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 6/16 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 1/5 | — | — |
| 10/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 07/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Castellon | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Atalanta U23 | Castellon | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Udinese Youth | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy74
- Sức mạnh30
- Thể lực35