
Tommaso D'Orazio là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 548 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 56% | 0 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/242 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 44/51 | 2 | 8/16 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 2/4 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 3 | 5/7 | — | 7,40 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Livorno | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 2/5 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/34 | 1 | 8/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2014 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/01/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/01/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/06/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/01/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SudTirol | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cosenza Calcio 1914 | SudTirol | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | SudTirol | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ascoli | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bari | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ascoli | Bari | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Bari | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Cosenza Calcio 1914 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | S.S. Teramo Calcio | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cosenza Calcio 1914 | S.S. Teramo Calcio | Cho mượn | — |
| 10/01/2017 | S.S. Teramo Calcio | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pistoiese | S.S. Teramo Calcio | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | S.S. Teramo Calcio | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | Ancona | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASD Giulianova | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ASD Casalincontrada | ASD Giulianova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Val Di Sangro | ASD Casalincontrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Renato Curi Angolana | Val Di Sangro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Pescara Youth | Renato Curi Angolana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực37