
Tommaso Cucchietti là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
27Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 27 | 3 | 5 | 60% | 100% | 1 | 0 | 5,94 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/316 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/168 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/39 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Foggia | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 9/30 | 0 | — | V | 7,00 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/38 | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Barletta | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cavese | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/29 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 29/43 | 0 | 1/1 | V | 8,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 3 | 28/34 | 0 | 1/1 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Casarano | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.