
Tommaso Corazza là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 243 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 74% | 54% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/85 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/42 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/29 | 2 | 7/13 | — | 7,31 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 2 | 5/11 | V | 7,37 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 4/7 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 12/13 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Padova | B 3-4 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30/34 | 0 | 1/4 | — | 7,01 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 2/5 | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bologna | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cesena | Bologna | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Bologna | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Pescara | Bologna | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Bologna | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Salernitana | Bologna | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Bologna | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bologna U19 | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Bologna Youth | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực40