
Tommaso Cassandro là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
523Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 433 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 58% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/170 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/29 | 3 | 6/8 | — | 7,66 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/37 | 5 | 7/12 | — | 7,59 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 0/4 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 7/14 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 6 | 10/17 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 3/7 | V | 7,14 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 7/10 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Como | Palermo | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Catanzaro | Como | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Como | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Catanzaro | Como | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Como | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Lecce | Como | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 16/01/2023 | Cittadella | Lecce | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/08/2020 | Bologna | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Novara | Bologna | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Bologna U19 | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bologna Youth | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Venezia Giovanili | Bologna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Padova U19 | Venezia Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực50