
Tommaso Casalino là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 130 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 37% | 0 | 0 | 4,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 4,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Ravenna | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 1/3 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Sampdoria | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Sampdoria Primavera | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sampdoria U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sampdoria Youth | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực17