
Tommaso Berti là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
489Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 376 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 26% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 33% | 0 | 0 | 7,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/205 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/30 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/53 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 25/34 | 0 | 0/5 | — | 7,04 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/35 | 0 | 2/10 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/33 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 48/58 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 38/42 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 3,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 5,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cesena | Cremonese | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2023 | Fiorentina U19 | Cesena | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Cesena | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng 0.035M € | 35 nghìn € |
| 13/07/2021 | Cesena Primavera | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cesena U17 | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Cesena Youth | Cesena U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực41