Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tommaso Barbieri

CremoneseHậu vệITA
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Tommaso Barbieri là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—211180001073%53%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tommaso Barbieri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ PisaB 1-3830010120/2625/9V5,84
11/10/2026Serie B@ ArezzoH 0-035000002/423/6—6,50
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-0450011014/1722/3—6,48
25/05/2026Serie Avs ComoB 1-47002002/30——6,20
18/05/2026Serie A@ UdineseT 1-060000005/1303/11V6,41
10/05/2026Serie Avs PisaT 3-0900000046/5326/9—6,68
04/05/2026Serie Avs LazioB 1-222001009/1113/6V6,08
25/04/2026Serie A@ NapoliB 0-412001122/200/5—6,53
19/04/2026Serie Avs TorinoH 0-06000009/1411/1—6,54
11/04/2026Serie A@ CagliariB 0-117000005/1111/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,8 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20191775 nghìn €
23/07/202017100 nghìn €
10/01/202118100 nghìn €
20/06/202118300 nghìn €
19/12/202119400 nghìn €
19/06/202219500 nghìn €
18/12/202220600 nghìn €
18/06/2023201,2 triệu €
26/12/2023211,1 triệu €
24/03/2024211,5 triệu €
02/06/2024212,0 triệu €
22/12/2024221,8 triệu €
01/06/2025222,5 triệu €
22/12/2025234,0 triệu €
28/05/2026233,8 triệu €
30/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com