
Tommaso Baldanzi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
470Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
3/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 324 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 146 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 90% | 58% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/120 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/72 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 4/8 | — | 6,06 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 30/31 | 0 | 3/5 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 2/5 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 3/5 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 7 | 2 | 3 | 35/41 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/7 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/09/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 19 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 8,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | AS Roma | Genoa | Hết hạn mượn | — |
| 24/01/2026 | Genoa | AS Roma | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | AS Roma | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Empoli | AS Roma | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực46