
Tommaso Augello là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 59% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 71% | 0 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/383 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 4 | 9/12 | — | 7,33 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 63/71 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/53 | 1 | 5/11 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/64 | 0 | 3/5 | — | 6,89 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/46 | 1 | 4/4 | — | 6,39 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/44 | 0 | 0/3 | — | 7,46 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/54 | 1 | 7/10 | V | 7,39 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/43 | 3 | 5/7 | — | 7,48 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/08/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 31 | 1,4 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Cagliari | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Sampdoria | Cagliari | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/08/2020 | Spezia | Sampdoria | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Sampdoria | Spezia | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | Spezia | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Giana | Spezia | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2014 | Ponte San Pietro | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Ponte San Pietro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh59
- Thể lực48