Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomislav Tomić

NK Siroki BrijegTiền vệBIH
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tomislav Tomić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Siroki Brijeg.

Tiểu sử Tomislav Tomić

Tomislav Tomić là tiền vệ của câu lạc bộ NK Siroki Brijeg, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina, sinh ngày 16/11/1990 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong Bosnia and Herzegovina Premier League mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với tổng 780 phút thi đấu. Hợp đồng với NK Siroki Brijeg có hiệu lực đến 30/05/2027, giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn € còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2017. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 26/02/2023, từ NK Publikum Celje đến NK Siroki Brijeg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
780Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9978000000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 780 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 175 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 275 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/201221175 nghìn €
27/09/201221150 nghìn €
02/05/201322150 nghìn €
04/11/201322275 nghìn €
01/02/201524450 nghìn €
26/09/201524450 nghìn €
13/03/201625400 nghìn €
18/07/201625600 nghìn €
20/01/201726650 nghìn €
15/07/201726450 nghìn €
20/02/201827400 nghìn €
02/08/201827550 nghìn €
07/03/201928450 nghìn €
23/06/201928450 nghìn €
26/12/201929400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
29/07/202029300 nghìn €
20/12/202030300 nghìn €
01/06/202130250 nghìn €
14/12/202131200 nghìn €
26/06/202231150 nghìn €
14/12/202232100 nghìn €
01/06/20233250 nghìn €
18/12/20233350 nghìn €
10/06/20243350 nghìn €
18/12/20243450 nghìn €
03/06/20253450 nghìn €
16/12/20253550 nghìn €
31/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2023NK Publikum CeljeNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/06/2022NK Olimpija LjubljanaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
29/06/2022NK Publikum CeljeNK Olimpija LjubljanaCho mượn—
15/02/2022NK Olimpija LjubljanaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/06/2021Admira WackerNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
05/08/2020NK Olimpija LjubljanaAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2017HSK Zrinjski MostarNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
24/01/2016SKODA XanthiHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
30/06/2015FK ZeljeznicarSKODA XanthiChuyển nhượng—
30/06/2012NK Siroki BrijegFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
29/06/2012GOSK GabelaNK Siroki BrijegCho mượn—
31/01/2010NK Siroki BrijegGOSK GabelaChuyển nhượng—
30/06/2009Siroki Brijeg U19NK Siroki BrijegChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com