
Tomislav Gudelj là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Floriana F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
446Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 379 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Malta Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 379 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-5 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/03/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Croatia Zmijavci | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Vitesse Arnhem | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | NK Varteks Varazdin | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | NK Croatia Zmijavci | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Rudes | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | NK Croatia Zmijavci | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2016 | NK Split U19 | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RNK Split U17 | NK Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | HNK Hajduk Split U17 | RNK Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực48