Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomislav Duvnjak

NK Varteks VarazdinTiền vệCRO
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Tomislav Duvnjak là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—1012380000082%55%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/124 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomislav Duvnjak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1630000017/1902/6V6,41
11/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebT 1-019000003/411/2—6,82
19/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekH 0-023000008/1202/4—6,67
14/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 2-2270000119/2424/5—6,43
05/09/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961H 0-080000011/1201/2—6,56
30/08/2026VĐQG Croatiavs RudesT 2-016000002/30——6,79
23/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 1-3300000115/1722/3—6,05
16/08/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 2-06000002/60——6,76
09/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 4-1210000012/1401/5—6,38
02/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 2-1250000013/1346/7—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/202017350 nghìn €
29/06/202118400 nghìn €
29/12/202118450 nghìn €
13/06/202219450 nghìn €
07/11/202219350 nghìn €
05/06/202320300 nghìn €
28/12/202320300 nghìn €
27/06/202421300 nghìn €
22/12/202421300 nghìn €
08/06/202522500 nghìn €
21/12/202522500 nghìn €
28/05/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2024NK Istra 1961NK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
29/06/2024NK Croatia SesveteNK Istra 1961Cho mượn—
03/08/2023NK Istra 1961NK Croatia SesveteChuyển nhượng—
04/07/2022Dinamo Zagreb IINK Istra 1961Chuyển nhượng—
31/07/2020Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
20/01/2020Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
29/07/2010NK Croatia Sesvete YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com