
Tomi Petrović là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
599Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
599Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 599 | 1 | 0 | 0 | 20 | 5 | 55% | 36% | 0 | 0 | 4,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/98 (55%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/66 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Altamura | B 1-3 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 3/11 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/21 | 0 | 5/11 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/13 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 2/7 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 29/05/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/05/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 275 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.