Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomi Horvat

Bristol CityTiền vệSLO
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tomi Horvat là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Bristol City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—50880002272%25%006,20
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10100000100%0%005,96
Vòng loại World Cup châu Âu2026—421920005274%45%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/29 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/20 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/94 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomi Horvat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 0-15000003/411/2—6,32
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-123001118/1000/4—6,43
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-21000001/100/1—5,96
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-413000005/612/5—5,80
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20181950 nghìn €
07/03/201919250 nghìn €
23/06/201920250 nghìn €
26/12/201920250 nghìn €
29/07/202021300 nghìn €
05/01/202121300 nghìn €
07/06/202122500 nghìn €
14/12/202122500 nghìn €
26/06/202223700 nghìn €
19/09/2022231,0 triệu €
09/11/2022231,5 triệu €
19/03/2023232,0 triệu €
11/06/2023242,0 triệu €
10/12/2023242,0 triệu €
10/03/2024243,0 triệu €
20/05/2024255,0 triệu €
16/12/2024254,0 triệu €
05/06/2025265,0 triệu €
21/12/2025265,0 triệu €
27/05/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Sturm GrazBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2022NS MuraSturm GrazHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2018NK Maribor U20NS MuraChuyển nhượng—
30/06/2016NK Maribor U17NK Maribor U20Chuyển nhượng—
30/06/2015NK Maribor YouthNK Maribor U17Chuyển nhượng—
30/06/2013NS Mura JugendNK Maribor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy65
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com