
Tomer Yoav là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kfar Saba.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Ironi Modiin | FC Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Free player | Ironi Modiin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hapoel Rishon Lezion | Free player | Trở lại | — |
| 07/02/2024 | Hapoel Hadera | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2023 | Free player | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Katamon Jerusalem | Free player | Trở lại | — |
| 24/09/2022 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Katamon Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Hapoel Raanana | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 30/06/2018 | Hapoel Raanana Roei U19 | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |