
Tomas Vondrasek là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Teplice B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
735Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 735 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2008 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/09/2009 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/10/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2011 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/10/2012 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/08/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/04/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/09/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/01/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/10/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/07/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 19/09/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 38 | 10 nghìn € |
| 23/09/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Viagem Ústí nad Labem | Teplice B | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | FK Dukla Praha | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Teplice | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | FK Viagem Ústí nad Labem | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 18/09/2008 | FK Teplice | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Teplice B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | FK Viagem Ústí nad Labem | Teplice B | Cho mượn | — |
| 17/02/2008 | Teplice B | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2007 | FK Banik Sokolov | Teplice B | Cho mượn | — |
| 20/07/2007 | Teplice B | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | FK Viagem Ústí nad Labem | Teplice B | Cho mượn | — |
| 19/02/2007 | Teplice B | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Teplice U19 | Teplice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FK Teplice U17 | Teplice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2003 | FK Banik Sokolov Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực49