Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Villoldo

Almirante BrownHậu vệ
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tomas Villoldo là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Almirante Brown.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
24Đá chính
2.093Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2093Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—28242.09310300——205,16

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.093 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Villoldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacional@ Colon de Santa FeH 2-28300000—0——5,80
12/10/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelH 1-19001000—0——6,85
05/10/2026ARG Primera Nacional@ San TelmoB 2-39000000—0——5,80
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico AcassusoB 0-19000000—0——6,35
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverB 0-19000000—0——6,05
14/09/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrol Carril OesteH 0-09000000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacional@ Central Norte SaltaH 0-09000000—0—V—
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MadrynT 1-09010000—0——7,90
23/08/2026ARG Primera Nacional@ Defensores de BelgranoT 2-03400000—0———
17/08/2026ARG Primera Nacional@ Tristan SuarezB 1-39000000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/201621100 nghìn €
30/06/20202550 nghìn €
16/05/20212675 nghìn €
21/12/20212675 nghìn €
04/07/202227100 nghìn €
15/12/20222775 nghìn €
16/07/20232875 nghìn €
03/12/20232850 nghìn €
11/06/20242950 nghìn €
12/12/20242950 nghìn €
21/05/20253075 nghìn €
25/11/202530100 nghìn €
14/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2025Deportivo RiestraAlmirante BrownChuyển nhượng—
31/08/2020Almirante BrownDeportivo RiestraChuyển nhượng—
30/06/2019CA San MiguelAlmirante BrownChuyển nhượng—
31/07/2017Deportivo RiestraCA San MiguelChuyển nhượng—
19/08/2016OFK BeogradDeportivo RiestraChuyển nhượng—
31/12/2015River PlateU21OFK BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com