
Tomas Totland
Hậu vệNOR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Tomas Totland là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 5 | 6/13 | V | 6,27 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 2/6 | — | 6,19 |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/41 | 4 | 5/7 | — | 6,49 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 2 | 3/5 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/35 | 0 | 0/4 | — | 7,67 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 4/10 | V | 7,11 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 5 | 5/9 | V | 6,41 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/24 | 1 | 3/7 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/07/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/09/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Hacken | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.455M € | 455 nghìn € |
| 07/01/2022 | Tromso IL | Hacken | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 14/01/2021 | Sogndal | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | Fana Fotball | Sogndal | Cho mượn | — |
| 30/03/2017 | Sogndal | Fana Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Fana Fotball | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Fana Fotball II | Fana Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Fana Fotball Youth | Fana Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực51