
Tomáš Svoboda là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Fotbal Příbram.
Tiểu sử Tomáš Svoboda
Tomáš Svoboda là hậu vệ của Fotbal Příbram, quốc tịch Cộng hòa Séc, sinh ngày 20/01/2000 và 26 tuổi. Cao 175 cm, nặng 69 kg. Trong mùa 2026-2027, Svoboda ra sân 2 trận với tổng 180 phút thi đấu, còn ở Chance Národní Liga cầu thủ này ghi 1 bàn sau 11 trận. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2025, khi chuyển đến Fotbal Příbram từ Vyskov. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 225 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Vyskov | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Vysočina Jihlava | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2012 | — | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | FC Vysocina Jihlava Youth | — | Cho mượn | — |
| 01/08/2011 | — | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |