Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Stas

Tatran LMTiền vệSVK
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tomas Stas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran LM.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.034Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—121194400000——10—
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 944 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20172050 nghìn €
27/12/20172175 nghìn €
26/04/201922125 nghìn €
09/07/202023150 nghìn €
27/12/202024175 nghìn €
11/10/202125225 nghìn €
25/12/202125225 nghìn €
22/06/202225250 nghìn €
15/12/202226200 nghìn €
20/06/202326175 nghìn €
26/12/202327150 nghìn €
06/06/202427125 nghìn €
26/12/202428125 nghìn €
19/06/202528100 nghìn €
18/09/20252975 nghìn €
18/12/20252975 nghìn €
17/05/20262950 nghìn €
10/09/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com