
Tomas Solil là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
114Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 114 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 75% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 4 | 5/7 | — | 6,77 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 3 | 4/5 | — | 7,49 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Pardubice U19 | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Pardubice U17 | Pardubice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Pardubice Youth | FK Pardubice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2009 | SK Holice Youth | FK Pardubice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực39