
Tomás Silva là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SC Covilha.
Tiểu sử Tomás Silva
Tomás Silva là tiền vệ quốc tịch Portugal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SC Covilha, sinh ngày 25/10/2003 và đang 22 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/09/2026 từ Viseu đến SC Covilha.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,91 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 3-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,40 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Viseu | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Oliveira do Hospital | Viseu | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Viseu | FC Oliveira do Hospital | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academico Viseu U19 | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AD Nogueirense Sub-17 | Academico Viseu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Académica U15 | AD Nogueirense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |