
Tomas Schanelec là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
537Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 503 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 503 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Sparta Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | FK Jablonec | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Sparta Praha B | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Zlín | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Sparta Praha B | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | FK Pribram Youth | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2011 | SK Ctyri Dvory Youth | FK Pribram Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2010 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | SK Ctyri Dvory Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | SK Ctyri Dvory Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Cho mượn | — |
| 25/08/2008 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | SK Ctyri Dvory Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật36
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực46